Đường ống càng dài, cột áp còn lại càng ít. Đó là lý do phải biết 150WC200-20-18.5 có bao nhiêu mét cột áp để tiêu: 40 m, tương đương 400 kPa. Phần nào trong số đó dành cho chiều cao đẩy thật, phần nào mất vào ma sát ống, bài viết sẽ nói rõ.
Vật liệu và kết cấu
Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao Kết cấu gang cho khối lượng lớn nhưng đổi lại độ cứng vững và khả năng chịu va đập của vật rắn trong nước thải. Phần làm kín trục dùng SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa, đây là chi tiết chịu mài mòn nhiều nhất và cũng là thứ cần theo dõi kỹ nhất trong suốt vòng đời máy.
Rọ chắn rác ở đầu vào
Thứ ít tốn kém để bảo vệ một máy bơm nước thải là tấm lưới chắn ở miệng hố. Nó giữ lại giẻ lau, bao nilon, dây buộc — đúng nhóm rác gây quấn trục nhiều nhất. Lưới phải đặt ở chỗ với tay tới được để vớt hằng tuần, nếu không sẽ bị bỏ mặc cho tới lúc bịt kín. Kết hợp lưới chắn với họng DN150 của 150WC200-20-18.5 sẽ giảm hẳn số lần phải kéo máy lên gỡ rác.
Cách chọn đúng cỡ máy
Bắt đầu từ chiều cao đẩy thật: đo từ mực nước thấp nhất trong hố tới điểm xả. Cộng thêm phần hao dọc đường ống và qua các van. Tổng đó phải nhỏ hơn 40 m thì 150WC200-20-18.5 mới còn dư cột áp để tạo lưu lượng. Sau đó mới so lưu lượng cần với 360 m³/h. Làm ngược thứ tự — chọn theo lưu lượng trước — là lý do nhiều trạm bơm chạy mãi mà nước không lên.
Chạy thử và bàn giao
Lần chạy đầu tiên nên có người đứng tại tủ điện. Cấp nước đầy hố, cho máy chạy, quan sát mực nước tụt đều và không có tiếng lạ, đo dòng điện, kiểm tra van một chiều đóng kín sau khi máy dừng. Với động cơ ba pha, kiểm tra chiều quay bằng cách so lưu lượng ở hai chiều đấu. Ghi toàn bộ số liệu này vào hồ sơ trạm bơm.
Khi nước lên yếu hơn trước
Thứ tự kiểm tra nên đi từ dễ tới khó: van một chiều có kẹt không, ống có bị bám cặn thu hẹp không, lưới chắn có bị bịt không, rồi mới tới cánh bơm. Chỉ khi ba khâu đầu đều sạch mà lưu lượng vẫn kém xa 360 m³/h thì mới kéo 150WC200-20-18.5 lên để xem mép cánh và khe hở buồng bơm.
Ghi mốc gốc ngay từ đầu
Ngày lắp, điện trở cách điện, dòng điện lúc chạy ổn định, thời gian bơm cạn hố, mực nước dừng thực tế. Năm con số này là bộ mốc để so sánh trong suốt vòng đời 150WC200-20-18.5. Không có chúng, mọi nhận định về sau đều là cảm tính. Có chúng, chỉ cần một lần đo lại là biết máy đang tốt lên hay xấu đi.
Điện áp, dòng điện và những sai lầm quen thuộc
Sai lầm thứ nhất là kéo dây quá nhỏ cho tuyến dài, gây sụt áp và làm dòng tăng. Sai lầm thứ hai là chỉnh rơ le nhiệt theo cỡ aptomat thay vì theo dòng đo được. Sai lầm thứ ba là bỏ qua tiếp địa vì nghĩ máy nằm trong nước thì không nguy hiểm. Cả ba đều đáng tránh khi lắp 150WC200-20-18.5 18.5 kW với nguồn 3 pha/380V/50Hz.
Đọc bảng thông số theo hướng có ích
Lưu lượng 360 m³/h quy ra khoảng 6000 lít mỗi phút, tiện để so với tốc độ nước về hố. Cột áp 40 m tương đương 400 kPa, là phần năng lượng máy tạo ra để thắng chiều cao và ma sát đường ống. Công suất 18.5 kW quyết định cỡ dây và cỡ thiết bị đóng cắt. Họng xả DN150 quyết định cỡ ống. Bốn dòng này là toàn bộ cơ sở để tính một trạm bơm nhỏ.
Kéo dài thời gian giữa hai lần sửa
Mục tiêu thực tế không phải là máy không bao giờ hỏng, mà là khoảng cách giữa hai lần phải can thiệp đủ dài để trạm chạy ổn định. Đạt được điều đó bằng ba việc rẻ tiền: chắn rác đầu vào, nới khoảng cách hai mốc phao, và đo dòng điện định kỳ. Cả ba đều không liên quan tới bản thân 150WC200-20-18.5 mà liên quan tới cách người ta dùng nó.
Quy mô công trình phù hợp
Cách ước lượng đơn giản: lấy lượng nước thải phát sinh trong ngày chia cho số giờ muốn bơm, ra lưu lượng cần thiết, rồi so với 360 m³/h. Nếu con số cần nhỏ hơn nhiều, máy sẽ chạy ngắn và bật tắt liên tục — dấu hiệu nên chọn cỡ nhỏ hơn. Nếu xấp xỉ hoặc nhỉnh hơn một chút, 150WC200-20-18.5 là lựa chọn hợp lý cho công trình đó.
Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Trung Kiên cung cấp 150WC200-20-18.5 cùng phụ kiện đi kèm cho tuyến đẩy cỡ DN150. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Quý khách gửi trước ba thông tin: lượng nước cần thoát mỗi giờ, chiều cao đẩy và chiều dài ống, nguồn điện tại chỗ — bộ phận kỹ thuật sẽ đối chiếu với dải làm việc của máy trước khi xác nhận đơn.
Liên hệ: Bùi Thơ – 0972668343 (Zalo cùng số) – thobui140493@gmail.com. Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội. Văn phòng TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Báo giá gửi riêng theo từng đơn, chưa gồm VAT.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.