Áp suất làm việc của thiết bị cấp khí được tính bằng kPa, và mỗi 10 kPa tương đương khoảng 1 m cột nước. Với GB-750/2, tài liệu ghi áp suất 31 KPa. Quy đổi như vậy giúp so nhanh với độ sâu bể.
Khi mặt nước sôi không đều
Kiểm tra van từng nhánh trước, rồi tới đầu phân phối khí, rồi mới tới máy. Phần lớn trường hợp là do khí đi hết vào nhánh gần và bỏ nhánh xa, hoặc một số đầu khí đã bị bám cặn. GB-750/2 vẫn có thể đang cấp đủ khí trong khi bể vẫn có góc tĩnh — đây là lỗi hệ phân phối, không phải lỗi máy.
Thông số kỹ thuật chính
Model GB-750/2. Công suất 0.75 kW. Lưu lượng khí 88 m³/h. Áp suất 31 KPa. Lực hút -25 KPa. Nguồn điện 1 pha/220V/50Hz. Các giá trị lấy nguyên theo tài liệu kèm máy, không quy đổi và không suy diễn thêm.
Chỗ đặt máy
Máy cần khí vào sạch và mát, đồng thời cần chỗ thải nhiệt. Đặt trong hộp kín hoặc góc bí làm nhiệt độ khí vào tăng và tuổi thọ giảm. Nên đặt GB-750/2 trên bệ cao hơn mặt sàn để tránh ngập, có mái che mưa nhưng vẫn thông gió, và chừa lối tiếp cận để vệ sinh lọc định kỳ.
Theo dõi hằng ngày
Ba thứ đáng nhìn mỗi ngày: áp suất trên đồng hồ, độ sôi của mặt nước, và tiếng máy. Ba thứ đáng ghi mỗi tuần: dòng điện, nhiệt độ vỏ, và tình trạng lọc khí. Lệch rõ so với mốc ban đầu là tín hiệu cần kiểm tra trước khi GB-750/2 phải dừng ngoài kế hoạch.
Giới thiệu chung về GB-750/2
GB-750/2 là thiết bị cấp khí dùng cho bể xử lý nước thải và các ứng dụng cần sục khí liên tục. Công suất 0.75 kW, lưu lượng khí 88 m³/h, áp suất 31 KPa. Nguồn cấp 1 pha/220V/50Hz. Máy đặt trên cạn, khí được dẫn xuống hệ phân phối dưới đáy bể qua đường ống riêng.
Phụ tùng và hỗ trợ sau bán hàng
Lọc khí và các chi tiết làm kín là nhóm phụ tùng cần dự trữ; bộ truyền và bạc đạn thay theo số giờ. Chuẩn bị sẵn cho GB-750/2 giúp trạm không phải dừng cấp khí kéo dài — điều rất quan trọng vì vi sinh hiếu khí suy giảm nhanh khi mất khí. Ngoài thời hạn 12 tháng, việc sửa vẫn thực hiện được.
Bệ đỡ và rung động
Thiết bị cấp khí rung theo chu kỳ quay nên bệ đỡ phải phẳng, đủ nặng và có đệm giảm rung. Nối ống cứng trực tiếp vào máy sẽ truyền rung ra cả tuyến, làm bung mối nối theo thời gian. Khớp nối mềm ngay sau cửa ra của GB-750/2 là chi tiết nhỏ nhưng giải quyết phần lớn vấn đề này.
Chọn theo thể tích và tải của bể
Nhu cầu oxy phụ thuộc tải hữu cơ chứ không chỉ phụ thuộc thể tích bể. Hai bể cùng dung tích nhưng khác nồng độ nước thải cần lượng khí khác nhau. Vì vậy trước khi chọn GB-750/2, nên có số liệu về lưu lượng nước và mức độ ô nhiễm, thay vì chọn theo mét khối bể.
Mua hàng ở đâu
GB-750/2 có sẵn tại kho của Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Trung Kiên. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Với trạm cần máy dự phòng chạy luân phiên, nên đặt cùng lô để đồng bộ phụ tùng và cách đấu tủ.
Nhân viên phụ trách: Bùi Thơ, điện thoại và Zalo 0972668343, thư điện tử thobui140493@gmail.com. Kho và văn phòng Hà Nội tại Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội; văn phòng phía Nam tại Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Báo giá theo từng thời điểm, chưa gồm VAT.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.