Bơm đặt chìm hoàn toàn trong nước có một lợi thế lớn: nước xung quanh làm mát vỏ động cơ. Nhưng lợi thế đó chỉ còn khi mực nước đủ ngập thân máy. Với SSM-180F 0.18 kW, việc giữ mực nước tối thiểu trong hố gom là điều kiện bắt buộc, không phải khuyến nghị.
Bảo vệ điện cho máy bơm chìm
Máy nằm dưới nước nên mọi lỗi điện đều phát hiện muộn. Vì vậy phần bảo vệ trên bờ phải làm đủ: chống quá tải và chống chạy khô bằng phao. SSM-180F với 0.18 kW chạy 1 pha / 220V / 50Hz nên được cấp một nhánh điện riêng. Máy có sẵn phao báo cạn đi kèm, cần lắp đúng vị trí thay vì buộc cố định vào thân.
Chạy liên tục hay chạy ngắt quãng
Nghe có vẻ ngược đời nhưng máy chạy liên tục thường bền hơn máy bật tắt suốt ngày. Mỗi lần khởi động là một cú dòng cao, một lần cánh chuyển từ đứng yên sang quay đủ tốc. Vì vậy khi thiết kế hố cho SSM-180F với 8 m³/h, nên ưu tiên tăng thể tích hữu ích để mỗi lần chạy kéo dài hơn, thay vì tối ưu theo hướng bơm thật nhanh rồi tắt.
Dòng điện tăng dần theo thời gian
Đây là triệu chứng đáng chú ý nhất vì nó xuất hiện sớm. Dòng tăng nghĩa là máy phải làm việc nặng hơn: rác quấn trục, bạc đạn khô, hoặc phớt bắt đầu kẹt. Ghi lại dòng của SSM-180F ngay khi mới lắp và so định kỳ là cách phát hiện sớm ít tốn kém. Khi dòng đã vượt rõ mốc ban đầu, nên kéo máy lên kiểm tra thay vì chờ rơ le nhiệt nhảy.
Đặc điểm chung của SSM-180F
Điểm dễ nhận ra của SSM-180F nằm ở tỉ lệ giữa ba con số: 8 m³/h — 7 m — 0.18 kW. Tỉ lệ này cho biết máy thiên về chuyển khối lượng nước lớn hay thiên về đẩy cao. Kèm theo đó là họng xả DN32, quyết định cỡ ống đi kèm. Máy làm việc ngập hoàn toàn, lấy nước xung quanh làm môi trường tản nhiệt cho vỏ động cơ.
Vật liệu và kết cấu
Thân bơm: Inox Buồng bơm: Gang Cuộn dây quấn 100% đồng chất lượng cao Kết cấu gang cho khối lượng lớn nhưng đổi lại độ cứng vững và khả năng chịu va đập của vật rắn trong nước thải. Phần làm kín trục dùng Carbon-Ceramic chịu áp suất cao, đây là chi tiết chịu mài mòn nhiều nhất và cũng là thứ cần theo dõi kỹ nhất trong suốt vòng đời máy.
Đọc bảng thông số theo hướng có ích
Lưu lượng 8 m³/h quy ra khoảng 133 lít mỗi phút, tiện để so với tốc độ nước về hố. Cột áp 7 m tương đương 70 kPa, là phần năng lượng máy tạo ra để thắng chiều cao và ma sát đường ống. Công suất 0.18 kW quyết định cỡ dây và cỡ thiết bị đóng cắt. Họng xả DN32 quyết định cỡ ống. Bốn dòng này là toàn bộ cơ sở để tính một trạm bơm nhỏ.
Đấu sai chiều quay thì biết bằng cách nào
Bơm chìm quay ngược vẫn đẩy được nước nhưng lưu lượng và cột áp giảm rõ, dòng điện thấp hơn bình thường. Nhiều người dùng không nhận ra vì máy vẫn có nước ra.
Chọn máy theo loại nước
Nước thải sinh hoạt sau bể tách mỡ, nước mưa chảy tràn, nước rửa sàn — ba loại này đều nằm trong tầm làm việc của SSM-180F. Ngược lại, nước có hoá chất ăn mòn mạnh hoặc nhiệt độ cao cần dòng máy vật liệu khác. Trước khi quyết định, nên xác định rõ thành phần nước, vì vật liệu thân máy được chọn theo môi trường chứ không theo lưu lượng 8 m³/h.
Vận hành hằng ngày
Việc cần làm rất ít nhưng nên làm đều: nhìn mực nước trong hố có xuống đúng nhịp không, nghe tiếng máy có khác thường không, và thỉnh thoảng đo dòng điện so với mốc ban đầu. Ba dấu hiệu sớm của trục trặc là máy chạy lâu hơn mọi khi, tiếng lạ trong buồng bơm, và dòng nhích lên. Với SSM-180F 0.18 kW, ghi lại số liệu mỗi tuần là đủ để nhận ra xu hướng.
Thông tin liên hệ
Cần tư vấn chọn cỡ máy giữa SSM-180F và các cỡ lân cận, hoặc cần kiểm tra lại tính toán cột áp cho tuyến ống của mình, quý khách liên hệ trực tiếp Bùi Thơ theo số 0972668343 (gọi hoặc Zalo), hoặc gửi thư tới thobui140493@gmail.com.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Trung Kiên – văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội; văn phòng TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Giá báo theo từng đơn hàng, chưa gồm VAT.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.