Có hai cách hỏng phổ biến ở bơm chìm nước thải: nghẹt cánh và vào nước buồng động cơ. Cách thứ nhất do chọn họng xả không hợp với loại rác; cách thứ hai do phớt. FX150/50M dùng họng 50mm và phớt Carbon-Ceramic chịu áp suất cao — đọc kỹ hai chi tiết này trước khi quyết định.

Bảo dưỡng phòng ngừa rẻ hơn sửa chữa
Chi phí một lần vệ sinh cánh và thay phớt nhỏ hơn nhiều so với quấn lại động cơ, chưa kể thiệt hại khi trạm ngừng. Nguyên tắc là can thiệp theo dấu hiệu: dầu đục, cách điện giảm, dòng tăng, thời gian bơm dài ra. Với FX150/50M, cả bốn dấu hiệu đều đo được từ trên bờ hoặc trong một lần kéo máy lên, không cần thiết bị chuyên dụng đắt tiền.
Vật liệu và kết cấu
Thân bơm: Gang Buồng bơm: Gang Cuộn dây quấn 100% đồng chất lượng cao Kết cấu gang cho khối lượng lớn nhưng đổi lại độ cứng vững và khả năng chịu va đập của vật rắn trong nước thải. Phần làm kín trục dùng Carbon-Ceramic chịu áp suất cao, đây là chi tiết chịu mài mòn nhiều nhất và cũng là thứ cần theo dõi kỹ nhất trong suốt vòng đời máy.
Chuẩn bị mặt bằng và vật tư
Cần có: ống đẩy đúng cỡ 50mm, khớp nối tháo được, van một chiều, van khoá, dây treo chịu lực, tủ điện đủ khí cụ cho 1.1 kW, và phao báo mực. Thiếu món nào thì bổ sung trước, đừng chạy tạm rồi hoàn thiện sau — phần lớn các trạm bơm có vấn đề đều bắt đầu từ một lần lắp tạm không bao giờ được sửa lại.
Vận hành hằng ngày
Việc cần làm rất ít nhưng nên làm đều: nhìn mực nước trong hố có xuống đúng nhịp không, nghe tiếng máy có khác thường không, và thỉnh thoảng đo dòng điện so với mốc ban đầu. Ba dấu hiệu sớm của trục trặc là máy chạy lâu hơn mọi khi, tiếng lạ trong buồng bơm, và dòng nhích lên. Với FX150/50M 1.1 kW, ghi lại số liệu mỗi tuần là đủ để nhận ra xu hướng.
Buồng dầu và phớt cơ khí
Giữa động cơ và buồng bơm thường có một khoang dầu làm nhiệm vụ bôi trơn phớt và ngăn nước đi tiếp vào cuộn dây. Khi phớt phía bơm bắt đầu rò, nước lẫn vào dầu và dầu chuyển màu đục — dấu hiệu cảnh báo sớm nhất mà ta có. FX150/50M dùng phớt Carbon-Ceramic chịu áp suất cao; kiểm tra màu dầu định kỳ là cách ít tốn kém để phát hiện hỏng phớt trước khi nước tới được động cơ.
Ba câu hỏi trước khi đặt hàng
Một: nước về hố nhanh nhất là bao nhiêu khối mỗi giờ? Hai: từ mặt nước thấp nhất lên điểm xả là bao nhiêu mét, đường ống dài bao nhiêu và có mấy khuỷu? Ba: nguồn điện tại chỗ là một pha hay ba pha? Trả lời xong ba câu này rồi đối chiếu với 39 m³/h, 15 m và 1 pha / 220V / 50Hz của FX150/50M là đủ để quyết định.
Những chi tiết hay bị làm sai khi lắp
Hay gặp nhất: dùng ống nhỏ hơn họng 50mm cho tiết kiệm; treo máy bằng dây cáp điện; đặt máy cắm thẳng vào lớp bùn đáy; lắp phao quá sát nhau khiến máy bật tắt dồn dập; quên van một chiều nên nước chảy ngược về hố. Năm lỗi này đều rẻ tiền để tránh lúc thi công nhưng tốn kém để sửa sau khi trạm đã chạy.
Nơi thường gặp máy này
Hố gom nước thải sinh hoạt của nhà hàng, khách sạn, toà nhà văn phòng; hố thu tầng hầm; trạm bơm chuyển tiếp trong khu dân cư; bể điều hoà của hệ xử lý nước thải nhỏ. Đó là những chỗ mà mức 39 m³/h của FX150/50M vừa vặn. Khi lượng nước về lớn hơn nhiều, giải pháp thường là đặt hai máy chạy luân phiên thay vì nâng lên một máy quá lớn.
Thông tin liên hệ
Cần tư vấn chọn cỡ máy giữa FX150/50M và các cỡ lân cận, hoặc cần kiểm tra lại tính toán cột áp cho tuyến ống của mình, quý khách liên hệ trực tiếp Bùi Thơ theo số 0972668343 (gọi hoặc Zalo), hoặc gửi thư tới thobui140493@gmail.com.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Trung Kiên – văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội; văn phòng TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Giá báo theo từng đơn hàng, chưa gồm VAT.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.