Việc đầu tiên khi chọn bơm giếng khoan không phải là xem catalogue mà là đo giếng. Đường kính ống vách bao nhiêu, mực nước tĩnh cách mặt đất bao nhiêu mét, khi bơm thì tụt xuống tới đâu. Có ba số đó rồi mới đối chiếu với 6SP20-16: lưu lượng tối đa 30 m³/h, cột áp tối đa 176 m, công suất 11 kW.
Đừng chọn theo công suất
11 kW nói về điện tiêu thụ chứ không nói trực tiếp về khả năng bơm. Hai máy cùng công suất có thể cho cột áp và lưu lượng khác hẳn tuỳ số tầng cánh. Khi so sánh với 6SP20-16, hãy so cặp lưu lượng — cột áp tại điểm làm việc dự kiến, đó mới là phép so sánh có nghĩa.
Nước đục sau một thời gian chạy
Nếu nước bỗng đục trở lại sau thời gian dài trong, khả năng cao là ống lọc của giếng đã hỏng hoặc máy đã tụt xuống vùng nhiều cát. Tiếp tục chạy sẽ mài mòn cánh rất nhanh. Nên dừng 6SP20-16, kiểm tra độ sâu treo máy và tình trạng giếng trước khi cho chạy lại.
Nước sạch hay nước có cát
Cánh bơm của 6SP20-16 bằng Inox 304 hoặc 316, chịu được nước có hạt rắn tốt hơn hẳn cánh nhựa, phù hợp cả với giếng còn cát.
Điều kiện giếng cần có
Ba điều kiện: lòng ống vách đủ rộng để thả máy (thân thả vừa ống 160 +); giếng cho đủ lượng nước tương ứng với mức khai thác; nước đủ sạch so với vật liệu cánh của máy. Thiếu một trong ba, 6SP20-16 vẫn chạy nhưng tuổi thọ và hiệu quả đều giảm so với thiết kế.
Chuẩn bị vật tư đi kèm
Ống dẫn đúng cỡ 90 mm, dây treo chịu lực, kẹp cáp, bộ nối cáp chống thấm, van một chiều, đồng hồ áp, bình tích áp nếu cấp trực tiếp, và tủ điện đủ khí cụ cho 11 kW kèm bảo vệ cạn nước. Chuẩn bị đủ trước khi thả 6SP20-16 xuống là cách ít tốn kém để không phải kéo lên lần hai.
Giới thiệu chung về 6SP20-16
6SP20-16 là bơm chìm giếng khoan nhiều tầng cánh, thả trực tiếp xuống lòng giếng và làm việc ngập hoàn toàn. Thông số nền: lưu lượng tối đa 30 m³/h, cột áp tối đa 176 m, công suất 11 kW, họng xả 90 mm, cỡ thả vừa ống 160 +. Nguồn cấp 3 pha / 380V / 50Hz.
Chuẩn bị trước khi thả máy
Cần sẵn: ống dẫn đúng cỡ theo họng 90 mm, dây treo chịu lực, kẹp cáp, bộ nối cáp chống thấm, đồng hồ đo cách điện, tủ điện đủ khí cụ cho 11 kW và bảo vệ cạn nước. Thiếu món nào nên bổ sung trước; lắp tạm rồi hoàn thiện sau gần như không bao giờ xảy ra trong thực tế.
Quy đổi cho dễ hình dung
30 m³/h tương đương khoảng 500 lít mỗi phút — đủ để ước lượng thời gian bơm đầy một bể vài mét khối. Cột áp 176 m bằng 1760 kPa, con số hay gặp trên đồng hồ áp. Giữ thói quen quy đổi như vậy giúp đối chiếu nhanh giữa tài liệu của 6SP20-16 và số đo ngoài công trình.
Chất lượng nước ảnh hưởng thế nào
Nước có cát mài mòn cánh; nước nhiều khoáng đóng cặn trong các tầng; nước có khí hoà tan gây ăn mòn. Ba dạng này cần ba biện pháp khác nhau: xử lý ống lọc giếng, vệ sinh định kỳ, chọn vật liệu phù hợp. Chọn đúng biện pháp giúp 6SP20-16 giữ được mức 176 m cột áp lâu hơn đáng kể.
Đặt hàng và tư vấn chọn máy theo giếng
Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Trung Kiên cung cấp 6SP20-16 cùng ống dẫn, dây treo, bộ nối cáp và tủ điện đi kèm. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Khi liên hệ, quý khách gửi trước bốn số liệu của giếng: đường kính ống vách, mực nước tĩnh, mực nước động ước tính, và lượng nước cần mỗi ngày — kỹ thuật sẽ đối chiếu với dải làm việc của máy trước khi xác nhận.
Liên hệ: Bùi Thơ – 0972668343 (Zalo cùng số) – thobui140493@gmail.com. Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội. Văn phòng TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Báo giá gửi riêng theo từng đơn, chưa gồm VAT.


