6SP46-14 đẩy được tối đa 185 m cột nước và cho tối đa 55 m³/h. Hai con số này không đạt cùng lúc: càng lấy nhiều nước thì cột áp còn lại càng ít. Bài viết đi từ chỗ đó, bàn xem phần cột áp 185 m sẽ tiêu vào đâu trên một giếng thật.
Ống lọc giếng và chất lượng nước
Cát vào máy phần lớn do ống lọc giếng hỏng hoặc đặt sai tầng. Thay máy mà không xử lý giếng thì máy mới cũng chịu chung số phận. Trước khi lắp 6SP46-14, nên kiểm tra nước có cặn không và, nếu có, xử lý phần giếng trước — chi phí đó rẻ hơn nhiều so với thay bơm định kỳ.
Các cụm chi tiết chính
Một máy bơm giếng khoan gồm động cơ ngâm dầu ở dưới, khoang làm kín ở giữa, và cụm tầng cánh phía trên. Nước đi vào giữa thân, qua các tầng rồi lên ống dẫn. Với 6SP46-14, phần cần quan tâm khi bảo trì là khoang làm kín và bề mặt các tầng cánh, chứ không phải bản thân cuộn dây.
Điều kiện giếng cần có
Ba điều kiện: lòng ống vách đủ rộng để thả máy (thân thả vừa ống 160 +); giếng cho đủ lượng nước tương ứng với mức khai thác; nước đủ sạch so với vật liệu cánh của máy. Thiếu một trong ba, 6SP46-14 vẫn chạy nhưng tuổi thọ và hiệu quả đều giảm so với thiết kế.
Bảo dưỡng định kỳ cho hệ giếng khoan
Mỗi quý: đo dòng, kiểm tra áp suất, nghe tiếng máy khi khởi động. Mỗi năm: kiểm tra bình tích áp, rơ le áp suất, van một chiều và toàn bộ tủ điện. Vài năm một lần: kéo 6SP46-14 lên vệ sinh các tầng cánh và đo lại cách điện. Lịch này rẻ hơn rất nhiều so với một lần thay máy ngoài kế hoạch.
Máy này làm việc như thế nào
Nước đi vào cửa hút ở giữa thân, qua từng tầng cánh nối tiếp và được đẩy lên ống dẫn. Mỗi tầng cộng thêm một phần cột áp, nên máy đẩy càng cao thì thân càng dài. 6SP46-14 đạt 185 m theo cách đó, với lưu lượng tối đa 55 m³/h ở đầu kia của đường đặc tính.
Cáp thả giếng và sụt áp
Cáp dài hàng chục mét nên tiết diện phải tính theo cả chiều dài thả, không chỉ theo dòng định mức của 22 kW. Dây nhỏ làm điện áp tại máy thấp hơn tại tủ, động cơ kéo thêm dòng và nóng lên. Với 6SP46-14, sửa lỗi này về sau đòi hỏi kéo toàn bộ máy lên, nên phải làm đúng ngay từ đầu.
Bảng thông số rút gọn
Model 6SP46-14. Công suất 22 kW. Lưu lượng tối đa 55 m³/h. Cột áp tối đa 185 m. Họng xả 90 mm. Cỡ ống vách thả vừa: ống 160 +. Nguồn điện 3 pha / 380V / 50Hz. Thời gian chạy liên tục theo tài liệu: 48h. Các giá trị lấy nguyên theo tài liệu của máy, không suy diễn thêm.
Vận hành theo mùa
Mực nước giếng thường tụt vào cuối mùa khô. Một độ sâu treo máy hợp lý vào mùa mưa có thể thành quá nông vào tháng khô nhất. Nên đo lại mực nước động mỗi năm một lần và điều chỉnh chế độ chạy của 6SP46-14 cho phù hợp, thay vì giữ nguyên thiết lập từ ngày lắp cho tới khi máy hỏng.
Khi kéo máy lên thì kiểm tra gì
Bề mặt các tầng cánh còn sắc nét hay đã mòn; khe hở giữa cánh và buồng; vỏ cáp có vết cọ xát; tình trạng bộ làm kín; điện trở cách điện đo lại trên cạn. Năm mục này cho bức tranh đủ rõ để quyết định thả 6SP46-14 xuống chạy tiếp hay thay phụ tùng ngay trong lần kéo lên đó.
Các bước lắp đặt
Thổi rửa giếng cho tới khi nước trong, đo lại mực nước tĩnh và mực nước động, kiểm tra lòng ống vách bằng đoạn ống thử, nối ống dẫn và dây treo, làm mối nối cáp đúng quy trình, thả máy tới độ sâu đã tính, đấu tủ rồi mới cấp điện. Với 6SP46-14, thứ tự này giảm hẳn nguy cơ phải kéo lên làm lại.
Đặt hàng và tư vấn chọn máy theo giếng
Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Trung Kiên cung cấp 6SP46-14 cùng ống dẫn, dây treo, bộ nối cáp và tủ điện đi kèm. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Khi liên hệ, quý khách gửi trước bốn số liệu của giếng: đường kính ống vách, mực nước tĩnh, mực nước động ước tính, và lượng nước cần mỗi ngày — kỹ thuật sẽ đối chiếu với dải làm việc của máy trước khi xác nhận.
Liên hệ: Bùi Thơ – 0972668343 (Zalo cùng số) – thobui140493@gmail.com. Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội. Văn phòng TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Báo giá gửi riêng theo từng đơn, chưa gồm VAT.


