35 m³/h — tức khoảng 583 lít mỗi phút — là con số đầu tiên đáng chú ý ở 50WC9-22-2.2. Đổi sang đơn vị dễ hình dung hơn, mỗi phút máy chuyển đi gần 583 lít nước thải. Cột áp tối đa 24 m, tương đương 240 kPa, cho biết máy còn dư sức đẩy tới đâu trên đường ống.
Quy đổi đơn vị cho dễ hình dung
35 m³/h nghe trừu tượng, đổi thành 583 lít/phút thì dễ tưởng tượng hơn — đủ để hình dung một hố gom cỡ vài mét khối sẽ cạn trong bao lâu. Tương tự, 24 m cột nước bằng 240 kPa, con số thường thấy trên đồng hồ áp. Giữ thói quen quy đổi như vậy giúp đối chiếu nhanh giữa thông số máy và số đo ngoài công trình.
Chính sách bảo hành áp dụng cho máy này
Thời hạn 12 tháng tính từ ngày giao máy. Máy thuộc nhóm Nhập khẩu Đài Loan. Trong thời gian bảo hành, lỗi do vật liệu và chế tạo được xử lý miễn phí. Ngoài thời hạn, phụ tùng thay thế cho 50WC9-22-2.2 vẫn có sẵn, đặc biệt là SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa và cánh bơm — hai chi tiết hao mòn theo thời gian sử dụng.
Các bước lắp đặt
Thứ tự nên theo: kiểm tra hố và vét sạch cặn đáy, đặt bệ kê máy, lắp cụm van trên ống đẩy, thả máy bằng dây treo chịu lực, treo phao đúng hai mốc mực nước, đấu điện qua tủ rồi mới cấp nguồn. Ống đẩy giữ nguyên cỡ DN50 theo họng máy. Không dùng cáp điện để kéo hay treo 50WC9-22-2.2 — đó là nguyên nhân rách vỏ cáp phổ biến nhất.
Kích thước hố gom và vị trí đặt máy
Hố quá hẹp làm dòng nước vào cánh bị xoáy và lệch, máy rung nhiều hơn bình thường. Hố quá rộng lại tạo góc chết cho cặn tích tụ. Kinh nghiệm thi công là chừa quanh máy một khoảng đủ để thả và kéo lên mà không vướng, đồng thời bố trí đường nước vào không xối thẳng vào miệng hút. Với 50WC9-22-2.2, nên có dây treo hoặc thanh dẫn hướng để kéo máy lên bảo trì mà không phải xuống hố.
Chi tiết quyết định tuổi thọ
Không phải động cơ mà chính bộ làm kín mới là nơi quyết định máy sống được bao lâu. SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa của 50WC9-22-2.2 làm việc trong môi trường có cặn, chịu cả áp lực lẫn mài mòn. Phần vật liệu thân máy — Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao — đóng vai trò chịu lực và tản nhiệt. Hai nhóm chi tiết này nên được xem xét cùng nhau khi đánh giá độ bền, thay vì chỉ nhìn vào con số 2.2 kW.
Cách chọn đúng cỡ máy
Bắt đầu từ chiều cao đẩy thật: đo từ mực nước thấp nhất trong hố tới điểm xả. Cộng thêm phần hao dọc đường ống và qua các van. Tổng đó phải nhỏ hơn 24 m thì 50WC9-22-2.2 mới còn dư cột áp để tạo lưu lượng. Sau đó mới so lưu lượng cần với 35 m³/h. Làm ngược thứ tự — chọn theo lưu lượng trước — là lý do nhiều trạm bơm chạy mãi mà nước không lên.
Bảo dưỡng phòng ngừa rẻ hơn sửa chữa
Chi phí một lần vệ sinh cánh và thay phớt nhỏ hơn nhiều so với quấn lại động cơ, chưa kể thiệt hại khi trạm ngừng. Nguyên tắc là can thiệp theo dấu hiệu: dầu đục, cách điện giảm, dòng tăng, thời gian bơm dài ra. Với 50WC9-22-2.2, cả bốn dấu hiệu đều đo được từ trên bờ hoặc trong một lần kéo máy lên, không cần thiết bị chuyên dụng đắt tiền.
Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Trung Kiên cung cấp 50WC9-22-2.2 cùng phụ kiện đi kèm cho tuyến đẩy cỡ DN50. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Quý khách gửi trước ba thông tin: lượng nước cần thoát mỗi giờ, chiều cao đẩy và chiều dài ống, nguồn điện tại chỗ — bộ phận kỹ thuật sẽ đối chiếu với dải làm việc của máy trước khi xác nhận đơn.
Liên hệ: Bùi Thơ – 0972668343 (Zalo cùng số) – thobui140493@gmail.com. Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội. Văn phòng TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Báo giá gửi riêng theo từng đơn, chưa gồm VAT.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.