105 m³/h — tức khoảng 1750 lít mỗi phút — là con số đầu tiên đáng chú ý ở KTZ45.5. Đổi sang đơn vị dễ hình dung hơn, mỗi phút máy chuyển đi gần 1750 lít nước thải. Cột áp tối đa 23 m, tương đương 230 kPa, cho biết máy còn dư sức đẩy tới đâu trên đường ống.
Sự cố hay gặp và nguyên nhân
Máy chạy nhưng nước lên yếu: nghi cánh mòn, van kẹt, hoặc rác trong khoang hút. Máy không chạy: nghi mất pha, rơ le nhiệt nhảy, hoặc phao kẹt ở vị trí tắt. Máy kêu to và rung: nghi xâm thực do mực nước thấp hoặc đường vào bị bít. Aptomat nhảy ngay khi đóng: nghi chạm vỏ, cần đo cách điện trước khi thả KTZ45.5 xuống lại.
Đấu điện cho máy
Trình tự nên theo: aptomat, khởi động từ, rơ le nhiệt, rồi mới tới cáp xuống máy. Với 3 pha / 380V / 50Hz và 5.5 kW, việc chọn khí cụ phải bám vào dòng thật đo được chứ không lấy theo bảng chung. Sau khi đấu xong phải kiểm tra chiều quay, vì đấu đảo pha khiến lưu lượng tụt mà máy vẫn chạy. Mối nối cáp giữ trên mực nước cao nhất.
Xuất xứ và bảo hành
KTZ45.5 có xuất xứ ghi trên tài liệu là Nhập khẩu Đài Loan, thời hạn bảo hành 12 tháng. Bảo hành áp dụng cho lỗi kỹ thuật của nhà sản xuất; các trường hợp chạy khô, đấu sai nguồn, ngâm trong môi trường ngoài khuyến cáo thường không thuộc phạm vi. Giữ lại phiếu bảo hành và ghi ngày đưa vào chạy là việc nên làm ngay khi lắp xong.
Rơ le nhiệt chỉnh theo dòng thật
Rơ le nhiệt chỉ bảo vệ được khi được chỉnh đúng dòng làm việc của máy, không phải chỉnh theo cỡ aptomat. Chỉnh quá cao thì rơ le không bao giờ nhảy; chỉnh quá thấp thì máy tắt oan giữa lúc cần chạy. Với KTZ45.5 5.5 kW dùng 3 pha / 380V / 50Hz, cách làm chuẩn là đo dòng lúc máy chạy ổn định trong điều kiện thật, rồi đặt ngưỡng nhỉnh hơn giá trị đo được một chút.
Vận hành hằng ngày
Việc cần làm rất ít nhưng nên làm đều: nhìn mực nước trong hố có xuống đúng nhịp không, nghe tiếng máy có khác thường không, và thỉnh thoảng đo dòng điện so với mốc ban đầu. Ba dấu hiệu sớm của trục trặc là máy chạy lâu hơn mọi khi, tiếng lạ trong buồng bơm, và dòng nhích lên. Với KTZ45.5 5.5 kW, ghi lại số liệu mỗi tuần là đủ để nhận ra xu hướng.
Đọc bảng thông số theo hướng có ích
Lưu lượng 105 m³/h quy ra khoảng 1750 lít mỗi phút, tiện để so với tốc độ nước về hố. Cột áp 23 m tương đương 230 kPa, là phần năng lượng máy tạo ra để thắng chiều cao và ma sát đường ống. Công suất 5.5 kW quyết định cỡ dây và cỡ thiết bị đóng cắt. Họng xả 100mm quyết định cỡ ống. Bốn dòng này là toàn bộ cơ sở để tính một trạm bơm nhỏ.
Đối chiếu trước khi lắp
Cỡ họng 100mm có khớp với cụm van và ống đã chuẩn bị chưa; nguồn điện tại chỗ có đúng 3 pha / 380V / 50Hz không; hố gom đã vét sạch chưa; điểm treo máy đã chắc chắn chưa. Bốn câu hỏi này nên trả lời xong trước khi mở thùng KTZ45.5, vì sửa một trong bốn thứ đó khi máy đã nằm dưới nước tốn công hơn nhiều.
Các bước lắp đặt
Thứ tự nên theo: kiểm tra hố và vét sạch cặn đáy, đặt bệ kê máy, lắp cụm van trên ống đẩy, thả máy bằng dây treo chịu lực, treo phao đúng hai mốc mực nước, đấu điện qua tủ rồi mới cấp nguồn. Ống đẩy giữ nguyên cỡ 100mm theo họng máy. Không dùng cáp điện để kéo hay treo KTZ45.5 — đó là nguyên nhân rách vỏ cáp phổ biến nhất.
Đặt mua KTZ45.5
Quý khách có thể đặt KTZ45.5 kèm cụm van một chiều, van khoá và khớp nối tháo được cho họng 100mm trong cùng một đơn, tránh tình trạng máy về trước mà vật tư phụ chưa có. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Đầu mối liên hệ: Bùi Thơ – 0972668343 – thobui140493@gmail.com. Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Trung Kiên, văn phòng Hà Nội Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội, văn phòng TP HCM Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Báo giá gửi riêng, chưa gồm VAT.


