Mực nước động — mực nước khi máy đang hút — mới là con số dùng để tính, không phải mực nước tĩnh lúc giếng nghỉ. Nhiều hệ thống chọn bơm theo mực tĩnh rồi ngạc nhiên khi máy chạy khô. Với 4SA16/6 và 34 m cột áp, sai sót này đủ để phá hỏng cả phương án.
Sự cố thường gặp và nguyên nhân
Máy chạy nhưng không lên nước: mực nước tụt dưới cửa hút, hoặc ống dẫn tuột. Nước yếu dần: cánh mòn, van một chiều kẹt, ống bám cặn. Aptomat nhảy: cách điện giảm hoặc mối nối cáp hỏng. Máy không chạy: mất pha, rơ le nhiệt nhảy, hoặc bảo vệ cạn nước đang tác động. Với 4SA16/6, mỗi nhóm dẫn về một hướng kiểm tra khác nhau.
Tiết diện dây và sụt áp trên cáp thả giếng
Cáp xuống giếng dài hàng chục mét. Dây nhỏ làm điện áp tại máy thấp hơn tại tủ, động cơ bù bằng cách kéo thêm dòng và nóng lên. Với 4SA16/6 1.5 kW chạy 3 pha / 380V / 50Hz với động cơ OPT hoặc 1 pha / 220V / 50Hz với động cơ OPM, tiết diện cáp phải tính theo cả chiều dài thả chứ không chỉ theo dòng định mức. Đây là khoản không nên tiết kiệm vì sửa lại đòi hỏi kéo toàn bộ máy lên.
Máy này làm việc như thế nào
Nước đi vào cửa hút ở giữa thân, qua từng tầng cánh nối tiếp và được đẩy lên ống dẫn. Mỗi tầng cộng thêm một phần cột áp, nên máy đẩy càng cao thì thân càng dài. 4SA16/6 đạt 34 m theo cách đó, với lưu lượng tối đa 22 m³/h ở đầu kia của đường đặc tính.
Nguồn điện và tủ điều khiển
4SA16/6 dùng 3 pha / 380V / 50Hz với động cơ OPT hoặc 1 pha / 220V / 50Hz với động cơ OPM, công suất 1.5 kW. Máy một pha cần aptomat riêng, tụ đúng trị số và rơ le nhiệt. Ngoài ra bắt buộc có bảo vệ cạn nước, vì máy nằm sâu dưới giếng và chạy khô không phát ra dấu hiệu nào trên mặt đất.
Cách chọn đúng cỡ máy
Bắt đầu từ cột áp: cộng chiều sâu từ mực nước động lên mặt đất, chiều cao lên bồn, và tổn thất dọc ống. Tổng đó phải nhỏ hơn 34 m thì 4SA16/6 mới còn dư cột áp để tạo lưu lượng. Sau đó mới so nhu cầu với 22 m³/h. Làm ngược thứ tự là lý do nhiều giếng lắp xong nước không lên nổi bồn.
Kéo dài khoảng cách giữa hai lần sửa
Mục tiêu thực tế không phải là máy không bao giờ hỏng mà là khoảng cách giữa hai lần phải kéo máy lên đủ dài. Ba việc rẻ tiền đạt được điều đó: bảo vệ cạn nước, bể chứa để giảm số lần khởi động, và xử lý cát từ phía giếng. Cả ba đều không nằm ở bản thân 4SA16/6 mà ở cách người ta dùng nó.
Quy đổi cho dễ hình dung
22 m³/h tương đương khoảng 367 lít mỗi phút — đủ để ước lượng thời gian bơm đầy một bể vài mét khối. Cột áp 34 m bằng 333 kPa, con số hay gặp trên đồng hồ áp. Giữ thói quen quy đổi như vậy giúp đối chiếu nhanh giữa tài liệu của 4SA16/6 và số đo ngoài công trình.
Đặt hàng và tư vấn chọn máy theo giếng
Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Trung Kiên cung cấp 4SA16/6 cùng ống dẫn, dây treo, bộ nối cáp và tủ điện đi kèm. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Khi liên hệ, quý khách gửi trước bốn số liệu của giếng: đường kính ống vách, mực nước tĩnh, mực nước động ước tính, và lượng nước cần mỗi ngày — kỹ thuật sẽ đối chiếu với dải làm việc của máy trước khi xác nhận.
Liên hệ: Bùi Thơ – 0972668343 (Zalo cùng số) – thobui140493@gmail.com. Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội. Văn phòng TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Báo giá gửi riêng theo từng đơn, chưa gồm VAT.


