Cột áp 352 m của 6SP20-32 tương đương 3520 kPa. Phần này phải gánh cả chiều sâu từ mực nước động lên mặt đất, cộng chiều cao lên bồn, cộng tổn thất dọc ống. Ba khoản đó cộng lại thường lớn hơn người mua hình dung.
Những số liệu dùng khi khảo sát
Khi ra hiện trường, ba con số của 6SP20-32 cần nhớ là 22 kW để tính điện, 90 mm để chọn ống, và 352 m để biết máy đẩy tới đâu. Thêm cỡ thả vừa ống 160 + để đối chiếu với lòng ống vách. Phần còn lại của bảng thông số phục vụ lắp đặt và bảo trì về sau.
Kiểm tra chiều quay sau khi đấu điện
Máy ba pha đấu ngược chiều vẫn lên nước nhưng lưu lượng và cột áp giảm rõ, còn dòng điện thấp hơn bình thường. Nhiều giếng chạy sai chiều suốt thời gian dài mà chủ nhà không biết. Cách kiểm tra đơn giản: đo lưu lượng thực tế ở hai cách đấu và giữ cách cho kết quả cao hơn. Nên làm ngay lần đầu với 6SP20-32 và làm lại sau mỗi lần sửa tủ.
Chuẩn bị trước khi thả máy
Cần sẵn: ống dẫn đúng cỡ theo họng 90 mm, dây treo chịu lực, kẹp cáp, bộ nối cáp chống thấm, đồng hồ đo cách điện, tủ điện đủ khí cụ cho 22 kW và bảo vệ cạn nước. Thiếu món nào nên bổ sung trước; lắp tạm rồi hoàn thiện sau gần như không bao giờ xảy ra trong thực tế.
Khi kéo máy lên thì kiểm tra gì
Bề mặt các tầng cánh còn sắc nét hay đã mòn; khe hở giữa cánh và buồng; vỏ cáp có vết cọ xát; tình trạng bộ làm kín; điện trở cách điện đo lại trên cạn. Năm mục này cho bức tranh đủ rõ để quyết định thả 6SP20-32 xuống chạy tiếp hay thay phụ tùng ngay trong lần kéo lên đó.
Đối chiếu trước khi thả xuống
Lòng ống vách có đủ rộng cho thân máy thả vừa ống 160 + không; ống dẫn có đúng cỡ theo họng 90 mm không; dây treo có đủ tải không; tủ điện đã có bảo vệ cạn nước chưa. Bốn câu hỏi này nên trả lời xong trước khi mở thùng 6SP20-32, vì sửa sau đó tốn công gấp nhiều lần.
Ống lọc giếng và chất lượng nước
Cát vào máy phần lớn do ống lọc giếng hỏng hoặc đặt sai tầng. Thay máy mà không xử lý giếng thì máy mới cũng chịu chung số phận. Trước khi lắp 6SP20-32, nên kiểm tra nước có cặn không và, nếu có, xử lý phần giếng trước — chi phí đó rẻ hơn nhiều so với thay bơm định kỳ.
Đặc điểm nổi bật của cỡ máy này
Điểm dễ nhận ra của 6SP20-32 là tỉ lệ giữa 30 m³/h và 352 m ở mức 22 kW: máy thiên về đẩy cao hay thiên về lấy nhiều nước thể hiện ngay ở cặp số đó. Cỡ thả vừa ống 160 + quyết định giếng nào thả lọt. Đây là ba yếu tố cần kiểm tra trước khi xét tới mọi thứ khác.
Cấu tạo và ý nghĩa thực tế
Mô tả vật liệu: Thân bơm 100% Inox 304 Cánh bơm: Inox 304 hoặc 316 Đầu bơm: Inox 304/316 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Bộ làm kín: NBR / Carbon-SiC/TC, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Ý nghĩa thực tế là khả năng làm việc lâu dài dưới cột nước cao mà không để nước xâm nhập vào khoang động cơ — điều kiện sống còn với mọi máy đặt sâu trong lòng đất.
Đặt hàng và tư vấn chọn máy theo giếng
Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Trung Kiên cung cấp 6SP20-32 cùng ống dẫn, dây treo, bộ nối cáp và tủ điện đi kèm. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Khi liên hệ, quý khách gửi trước bốn số liệu của giếng: đường kính ống vách, mực nước tĩnh, mực nước động ước tính, và lượng nước cần mỗi ngày — kỹ thuật sẽ đối chiếu với dải làm việc của máy trước khi xác nhận.
Liên hệ: Bùi Thơ – 0972668343 (Zalo cùng số) – thobui140493@gmail.com. Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội. Văn phòng TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Báo giá gửi riêng theo từng đơn, chưa gồm VAT.


