Đường ống càng dài, cột áp còn lại càng ít. Đó là lý do phải biết 100WC100-40-18.5 có bao nhiêu mét cột áp để tiêu: 52 m, tương đương 520 kPa. Phần nào trong số đó dành cho chiều cao đẩy thật, phần nào mất vào ma sát ống, bài viết sẽ nói rõ.
Chuẩn bị mặt bằng và vật tư
Cần có: ống đẩy đúng cỡ DN100, khớp nối tháo được, van một chiều, van khoá, dây treo chịu lực, tủ điện đủ khí cụ cho 18.5 kW, và phao báo mực. Thiếu món nào thì bổ sung trước, đừng chạy tạm rồi hoàn thiện sau — phần lớn các trạm bơm có vấn đề đều bắt đầu từ một lần lắp tạm không bao giờ được sửa lại.
Chuẩn bị trước khi thả máy xuống
Trước khi đưa 100WC100-40-18.5 xuống hố, cần chắc rằng hố đã được vét, đường nước vào không xối thẳng vào miệng hút, và có sẵn điểm treo trên miệng hố để sau này kéo máy lên bảo trì. Cụm van một chiều và van khoá nên lắp trước, ở vị trí với tay tới được. Sau cùng mới đấu điện và chạy thử với mực nước đủ ngập thân máy.
Chi tiết quyết định tuổi thọ
Không phải động cơ mà chính bộ làm kín mới là nơi quyết định máy sống được bao lâu. Theo catalogue hãng, 100WC100-40-18.5 dùng hai phớt cơ khí lắp nối tiếp, mặt phớt bằng silicon carbide (SiC), bôi trơn bằng dầu loại dùng cho máy thực phẩm và dược phẩm; bộ phớt này làm việc trong môi trường có cặn, chịu cả áp lực lẫn mài mòn. Phần vật liệu thân máy — buồng bơm và vỏ động cơ gang ASTM NO.30, cánh bơm inox AISI 420S45, trục inox AISI 304, dây quấn động cơ 100% đồng — đóng vai trò chịu lực và tản nhiệt. Hai nhóm chi tiết này nên được xem xét cùng nhau khi đánh giá độ bền, thay vì chỉ nhìn vào con số 18.5 kW.
Ứng dụng thực tế
Theo catalogue hãng, dòng WC dùng cho trạm xử lý nước thải, thoát nước công nghiệp và tưới nông nghiệp; trang tính năng còn nêu thoát nước thải ra sông, tòa nhà thương mại, khu công nghiệp, trường học, bệnh viện, công viên, trang trại chăn nuôi và lò mổ. Điểm chung của các nơi này là nước có cặn và rác mềm, không phù hợp với bơm nước sạch dù công suất tương đương.
Máy có sẵn cánh cắt và vòng cắt bằng thép không gỉ crôm cao (AISI 420, độ cứng HRC 49–52 theo catalogue), nên túi nilon, giẻ và rác sợi được băm nhỏ trước khi đi qua buồng bơm.
Máy không hợp với chất lỏng nóng trên 40 °C – đây là giới hạn nhiệt độ ghi trong catalogue hãng.
Cách chọn đúng cỡ máy
Bắt đầu từ chiều cao đẩy thật: đo từ mực nước thấp nhất trong hố tới điểm xả. Cộng thêm phần hao dọc đường ống và qua các van. Tổng đó phải nhỏ hơn 52 m thì 100WC100-40-18.5 mới còn dư cột áp để tạo lưu lượng. Sau đó mới so lưu lượng cần với 240 m³/h. Làm ngược thứ tự — chọn theo lưu lượng trước — là lý do nhiều trạm bơm chạy mãi mà nước không lên.
Ghép song song và ghép nối tiếp
Hai máy ghép song song cộng lưu lượng nhưng không cộng cột áp; ghép nối tiếp thì ngược lại. Hố gom cần thoát nhanh hơn thường chọn cách thứ nhất: thêm một máy nữa cùng cỡ với 100WC100-40-18.5 để nâng khả năng thoát lên gần gấp đôi 240 m³/h, với điều kiện ống chung đủ lớn. Nếu ống chung giữ nguyên, lưu lượng thực tế tăng ít mà tổn thất ma sát tăng nhiều, tiền điện đội lên vô ích.
Dòng điện tăng dần theo thời gian
Đây là triệu chứng đáng chú ý nhất vì nó xuất hiện sớm. Dòng tăng nghĩa là máy phải làm việc nặng hơn: rác quấn trục, bạc đạn khô, hoặc phớt bắt đầu kẹt. Ghi lại dòng của 100WC100-40-18.5 ngay khi mới lắp và so định kỳ là cách phát hiện sớm ít tốn kém. Khi dòng đã vượt rõ mốc ban đầu, nên kéo máy lên kiểm tra thay vì chờ rơ le nhiệt nhảy.
Đọc bảng thông số theo hướng có ích
Lưu lượng 240 m³/h quy ra khoảng 4000 lít mỗi phút, tiện để so với tốc độ nước về hố. Cột áp 52 m tương đương 520 kPa, là phần năng lượng máy tạo ra để thắng chiều cao và ma sát đường ống. Công suất 18.5 kW quyết định cỡ dây và cỡ thiết bị đóng cắt. Họng xả DN100 quyết định cỡ ống. Bốn dòng này là toàn bộ cơ sở để tính một trạm bơm nhỏ. Theo bảng hiệu suất trong catalogue hãng, máy đạt 52 m khi lưu lượng bằng 0, khoảng 41 m ở 90 m³/h, 29 m ở 150 m³/h và chỉ còn 7 m ở 240 m³/h.
Theo quy ước đặt mã in trên catalogue hãng, mã 100WC100-40-18.5 đọc là: 100 – cỡ họng xả (mm), WC – dòng bơm cắt rác, 100 – lưu lượng định mức (m³/h), 40 – cột áp định mức (m), 18.5 – công suất động cơ (kW). So với 100WC100-30-15 (15 kW, cột áp max 44 m) cùng họng xả DN100, model này cho cột áp cao hơn trên cùng dải lưu lượng.
Thông tin liên hệ
Cần tư vấn chọn cỡ máy giữa 100WC100-40-18.5 và các cỡ lân cận, hoặc cần kiểm tra lại tính toán cột áp cho tuyến ống của mình, quý khách liên hệ trực tiếp Bùi Thơ theo số 0972668343 (gọi hoặc Zalo), hoặc gửi thư tới thobui140493@gmail.com.
Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Trung Kiên – văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội; văn phòng TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.